factory worker
Định nghĩa
Danh từ: công nhân nhà máy, người lao động làm việc trong một nhà máy hoặc xưởng sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Người công nhân nhà máy vận hành máy móc trên dây chuyền lắp ráp.)
- (Nhiều công nhân nhà máy trong khu vực này được tuyển dụng trong ngành dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
"skilled factory worker": công nhân nhà máy lành nghề.
- A skilled factory worker can troubleshoot equipment problems quickly. (Một công nhân nhà máy lành nghề có thể xử lý sự cố thiết bị một cách nhanh chóng.)
"temporary factory worker": công nhân nhà máy thời vụ.
- The company hires temporary factory workers during the holiday season. (Công ty thuê công nhân nhà máy thời vụ trong mùa lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Factory worker (danh từ ghép): công nhân nhà máy.
- Factory hand (danh từ ghép): tay chân trong nhà máy (cách gọi thông tục).
- Mill worker (danh từ ghép): công nhân nhà máy xay xát hoặc nhà máy nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Industrial worker: công nhân công nghiệp.
- Laborer: người lao động chân tay.
- Plant worker: công nhân nhà máy (thường dùng cho các nhà máy lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "factory worker", nhưng có thể dùng với động từ liên quan: - Work in a factory: làm việc trong nhà máy. - He works in a factory as a factory worker. (Anh ấy làm việc trong nhà máy với tư cách là công nhân nhà máy.)
- Work as a factory worker: làm công việc công nhân nhà máy.
- She has worked as a factory worker for ten years. (Cô ấy đã làm công nhân nhà máy được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "factory worker".